字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
小钢炮
小钢炮
Nghĩa
1.小型火炮的俗称。 2.比喻性情直爽﹑说话直率但容易冲犯对方的人。
Chữ Hán chứa trong
小
钢
炮