字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
少挡无系
少挡无系
Nghĩa
1.缺少衣物的意思。
Chữ Hán chứa trong
少
挡
无
系