字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
少皞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
少皞
少皞
Nghĩa
1.亦作"少昊"。 2.传说中古代东夷集团首领﹐名挚(一作质)﹐号金天氏。东夷集团曾以鸟为图腾﹐相传少皞曾以鸟名为官名。传说少皞死后为西方之神。
Chữ Hán chứa trong
少
皞