字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
少詹事
少詹事
Nghĩa
1.官名。秦汉置詹事﹐秩二千石﹐掌皇后﹑太子家事。东汉废﹐魏晋复置。唐建詹事府﹐设太子詹事一人﹑少詹事一人﹐总东宫内外庶务。历朝因之。
Chữ Hán chứa trong
少
詹
事