字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尔乃
尔乃
Nghĩa
1.这才;于是。 2.更端发语词,无义。
Chữ Hán chứa trong
尔
乃