字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尔诈我虞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尔诈我虞
尔诈我虞
Nghĩa
1.互不信任,互相欺骗。语出《左传.宣公十五年》"我无尔诈,尔无我虞。"
Chữ Hán chứa trong
尔
诈
我
虞