字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尔馨
尔馨
Nghĩa
1.魏晋口语。犹言如此﹑这样。
Chữ Hán chứa trong
尔
馨