字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尖兵
尖兵
Nghĩa
①行军时派出的担任警戒任务的分队~班。②比喻工作上走在前面开创道路的人我们是地质战线上的~。
Chữ Hán chứa trong
尖
兵