字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尖峭
尖峭
Nghĩa
1.尖而陡。 2.犹尖厉。
Chữ Hán chứa trong
尖
峭