字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尖站 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尖站
尖站
Nghĩa
1.旅途中可以暂时休息或进饮食之处。与"正站"对言。
Chữ Hán chứa trong
尖
站