字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尖脐
尖脐
Nghĩa
①螃蟹腹下面的甲是尖形的(雄蟹的特征,区别于‘团脐’)。②指雄蟹。
Chữ Hán chứa trong
尖
脐