字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘冥
尘冥
Nghĩa
1.犹世外。比喻高远。 2.喻时局昏暗。
Chữ Hán chứa trong
尘
冥