字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘刹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘刹
尘刹
Nghĩa
1.佛教语。刹为梵语国土之意,尘刹谓微尘数的无量世界。
Chữ Hán chứa trong
尘
刹