字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘劫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘劫
尘劫
Nghĩa
1.佛教称一世为一劫,无量无边劫为尘劫◇亦泛指尘世的劫难。
Chữ Hán chứa trong
尘
劫