字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘卷风
尘卷风
Nghĩa
1.出现在近地气层中的漏斗状尘沙﹑旋风。范围小,消失快。常见于春夏午后的干燥地面。
Chữ Hán chứa trong
尘
卷
风