字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘垢囊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘垢囊
尘垢囊
Nghĩa
1.装满尘垢的口袋。比喻没有学识才能的人。
Chữ Hán chứa trong
尘
垢
囊