字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘埃传染 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘埃传染
尘埃传染
Nghĩa
1.疾病的一种传染方式‖有病原体的分泌物落到地面上,干燥后随尘土飞扬。人吸入后,引起发病。肺结核﹑天花等病就是这样传染的。
Chữ Hán chứa trong
尘
埃
传
染