字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘壒
尘壒
Nghĩa
1.飞扬的灰土。亦喻指尘世;尘俗。
Chữ Hán chứa trong
尘
壒