字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘妄
尘妄
Nghĩa
1.佛教语。谓世俗的虚妄。
Chữ Hán chứa trong
尘
妄