字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘宵
尘宵
Nghĩa
1.魏文帝曹丕爱妃薛灵芸将至京师,帝以文车十乘迎之,灯火照耀数十里,车马塞路,扬尘遮蔽星月,当时人称此盛况为"尘宵"。见晋王嘉《拾遗记.魏》。
Chữ Hán chứa trong
尘
宵
尘宵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台