字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘忝
尘忝
Nghĩa
1.谦词。犹言忝列。多谓自己的才能有辱于所任的职位。
Chữ Hán chứa trong
尘
忝