字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘曀
尘曀
Nghĩa
1.谓尘烟弥漫,阴晦不明。
Chữ Hán chứa trong
尘
曀