字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘杂
尘杂
Nghĩa
1.人世间的烦杂琐事。 2.犹言凡俗低下。
Chữ Hán chứa trong
尘
杂