字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘樊
尘樊
Nghĩa
1.把尘世比作樊笼,因称尘樊。
Chữ Hán chứa trong
尘
樊