尘氛

Nghĩa

1.犹言灰尘烟雾。 2.尘俗的气氛。 3.犹言凡俗之貌。

Chữ Hán chứa trong

尘氛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台