字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘浼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘浼
尘浼
Nghĩa
1.犹尘污。 2.犹言打扰。对人有所请求的客气话。
Chữ Hán chứa trong
尘
浼