字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘涓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘涓
尘涓
Nghĩa
1.微尘细流。犹言涓埃。喻微薄(之力)。
Chữ Hán chứa trong
尘
涓