字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘滓
尘滓
Nghĩa
1.比喻世间烦琐的事务。 2.比喻卑贱。 3.喻污秽或污秽的事物。
Chữ Hán chứa trong
尘
滓