字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘界 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘界
尘界
Nghĩa
1.佛教以色﹑声﹑香﹑味﹑触﹑法为六尘。为十八界之一科。六尘所构成的虚幻世界叫尘界。
Chữ Hán chứa trong
尘
界