字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘累 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘累
尘累
Nghĩa
1.佛教语。指烦恼﹑恶业的种种束缚。 2.世俗事务的牵累。
Chữ Hán chứa trong
尘
累