字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘缁
尘缁
Nghĩa
1.语本晋陆机《为顾彦先赠妇》诗之一"京洛多风尘,素衣化为缁。"后因以"尘缁"谓尘污;污垢。
Chữ Hán chứa trong
尘
缁