字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘缘
尘缘
Nghĩa
1.佛教﹑道教谓与尘世的因缘。
Chữ Hán chứa trong
尘
缘