字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘网 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘网
尘网
Nghĩa
1.旧谓人在世间受到种种束缚,如鱼在网,故称尘网。 2.沾满灰尘的蛛网。形容环境凄凉。
Chữ Hán chứa trong
尘
网