字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘肺
尘肺
Nghĩa
1.又称灰尘肺。某些工业生产过程中能产生有害的灰尘,如防护不好,就进入肺脏,肺中灰尘逐渐增多,使肺结疤,弹性减弱,劳动力也逐渐减退,并容易感染肺结核﹑肺炎等。
Chữ Hán chứa trong
尘
肺