字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘芥
尘芥
Nghĩa
1.尘土和草芥。比喻轻微不足道。亦指被废弃之物。
Chữ Hán chứa trong
尘
芥