字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘表 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘表
尘表
Nghĩa
1.《晋书.王戎传》"王衍神姿高彻,如瑶林琼树,自然是风尘表物。"后以"尘表"谓人品超世绝俗。 2.世外;世俗之外。
Chữ Hán chứa trong
尘
表