字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘轨
尘轨
Nghĩa
1.尘世的轨辙。犹言世途。
Chữ Hán chứa trong
尘
轨