字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘障
尘障
Nghĩa
1.亦作"尘涨"。指飞扬障目的尘土。 2.尘世的烦恼。 3.犹尘世﹑人间。
Chữ Hán chứa trong
尘
障