字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘雾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘雾
尘雾
Nghĩa
1.尘土和烟雾;尘土飞扬如雾。 2.喻浊世;污浊。
Chữ Hán chứa trong
尘
雾