字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘鞅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘鞅
尘鞅
Nghĩa
1.世俗事务的束缚。鞅,套在马颈上的皮带。
Chữ Hán chứa trong
尘
鞅