字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘鞍
尘鞍
Nghĩa
1.落满尘土的马鞍。亦代指车马。
Chữ Hán chứa trong
尘
鞍