字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘饭涂羹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘饭涂羹
尘饭涂羹
Nghĩa
1.以土作饭,以泥作羹。比喻以假当真或无足轻重的事物。
Chữ Hán chứa trong
尘
饭
涂
羹