尘饭涂羹

Nghĩa

1.以土作饭,以泥作羹。比喻以假当真或无足轻重的事物。

Chữ Hán chứa trong

尘饭涂羹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台