字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘黩
尘黩
Nghĩa
1.犹玷污。尘,自谦之词。
Chữ Hán chứa trong
尘
黩