字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尚犹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尚犹
尚犹
Nghĩa
1.亦作"尚猷"。 2.犹﹐还。尚﹑犹同义并列。
Chữ Hán chứa trong
尚
犹