字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝敌
尝敌
Nghĩa
1.亦作"噇敌"。 2.试探敌人实力的强弱。
Chữ Hán chứa trong
尝
敌