字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尝汤戏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝汤戏
尝汤戏
Nghĩa
1.清习俗,筵宴中要献过汤才开始演戏。"尝汤戏"指正本以外先演的短戏。
Chữ Hán chứa trong
尝
汤
戏