字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尝炷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝炷
尝炷
Nghĩa
1.试灸。尊长将灸﹐小辈先试炷热﹐以示孝心。
Chữ Hán chứa trong
尝
炷