字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝粪
尝粪
Nghĩa
1.春秋时,吴灭越,越王勾践入臣于吴。吴王病,勾践用范蠡计,入宫问疾,尝吴王粪以诊病情,吴王喜,勾践遂得赦归越。事见汉赵晔《吴越春秋.勾践入臣外传》。 2.谓孝亲之行。 3.谓佞人贱行以媚上。
Chữ Hán chứa trong
尝
粪