字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝胆
尝胆
Nghĩa
1.比喻刻苦自励,发愤图强。
Chữ Hán chứa trong
尝
胆