字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尝胆卧薪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尝胆卧薪
尝胆卧薪
Nghĩa
1.春秋时,越王勾践自吴释归后,以柴草为床褥,经常尝苦胆,立志灭吴,报仇雪耻。事见《史记.越王勾践世家》◇因以"尝胆卧薪"比喻刻苦自励,发愤图强。
Chữ Hán chứa trong
尝
胆
卧
薪